false ragweed
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thuộc họ Cúc, có tên khoa học là Iva xanthiifolia, cao hàng năm, thường mọc ở vùng đất ẩm, giàu dinh dưỡng ở trung tâm Bắc Mỹ. Loài cây này có thể gây viêm da tiếp xúc và sản sinh nhiều phấn hoa, là nguyên nhân chính gây sốt cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
- (Cây false ragweed là nguồn chính gây dị ứng vào cuối mùa hè.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây false ragweed trên cánh đồng vì nó phát triển mạnh ở đất ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "False ragweed dermatitis": Viêm da do tiếp xúc với cây false ragweed.
- Gardeners should wear gloves to avoid false ragweed dermatitis. (Người làm vườn nên đeo găng tay để tránh viêm da do cây false ragweed.)
- "False ragweed pollen": Phấn hoa của cây false ragweed.
- False ragweed pollen is a common trigger for hay fever in North America. (Phấn hoa của cây false ragweed là tác nhân phổ biến gây sốt cỏ khô ở Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragweed (n): Cỏ phấn hương (một loại cây gây dị ứng khác, thường bị nhầm lẫn với false ragweed).
- While ragweed is more common, false ragweed also contributes to seasonal allergies. (Trong khi cỏ phấn hương phổ biến hơn, false ragweed cũng góp phần gây dị ứng theo mùa.)
- Marsh elder (n): Tên gọi khác của false ragweed.
- Marsh elder is another name for false ragweed. (Marsh elder là tên gọi khác của false ragweed.)
Từ đồng nghĩa
- Iva xanthiifolia (n): Tên khoa học của cây false ragweed.
- Burweed marsh elder (n): Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "false ragweed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "false ragweed".